Con chép và học thuộc bảng này vào trang đầu tiên của sổ tay Toán học hoặc in ra dán ở góc học tập nhé!
| Ký hiệu | Tên gọi toán học | Cách đọc / Ý nghĩa dễ nhớ | Ví dụ trực quan |
| $\in$ | Thuộc | "Nằm trong" tập hợp. | $2 \in \{2, 4, 6\}$ (Số 2 có trong nhóm này) |
| $\notin$ | Không thuộc | "Không có mặt" trong tập hợp. | $3 \notin \{2, 4, 6\}$ (Số 3 không có trong nhóm này) |
| $\subset$ | Tập hợp con | Tập này "nằm gọn trọn vẹn" trong tập kia. | $\{\text{Học sinh nam}\} \subset \{\text{Học sinh cả lớp}\}$ |
| $\cap$ | Phép giao |
Phần "CHUNG" của 2 tập hợp (chữ VÀ). (Mẹo nhớ: Ký hiệu giống chiếc nón $\cap$ chụp lại phần chung). |
$\{1, \mathbf{2}, 3\} \cap \{\mathbf{2}, 4, 6\} = \{\mathbf{2}\}$ |
| $\cup$ | Phép hợp |
Gom "TẤT CẢ" phần tử lại (chữ HOẶC). (Mẹo nhớ: Ký hiệu giống cái bát $\cup$ để hứng hết mọi thứ). |
$\{1, 2\} \cup \{2, 3\} = \{1, 2, 3\}$ (Số 2 trùng chỉ ghi 1 lần) |
| $\setminus$ | Phép hiệu | Phần "RIÊNG" của tập đứng trước (chữ TRỪ). | $\{1, 2, 3\} \setminus \{2, 4\} = \{1, 3\}$ (Bỏ đi số 2 vì bị trùng) |
| $\mid$ hoặc $:$ | Thanh điều kiện | "Sao cho" / "Thỏa mãn điều kiện". | $\{x \in \mathbb{N} \mid x > 5\}$ (Các số tự nhiên sao cho lớn hơn 5) |
| $\emptyset$ | Tập rỗng | Tập hợp "trống rỗng", không có phần tử nào. | Tập hợp các người cao 10 mét = $\emptyset$ |
| $\vert A \vert$ | Lực lượng | "Số lượng phần tử" của tập hợp $A$. | Nếu $A = \{5, 7, 9\}$ thì $\vert A \vert = 3$ |
Anh có thể chỉ con cách "dịch" từ ngôn ngữ ký hiệu sang ngôn ngữ nói thông thường thông qua 3 cấu trúc cốt lõi này:
Ký hiệu: $A = \{x_1, x_2, x_3, ...\}$
Hiểu là: "Tập hợp $A$ gồm các món đồ đứng một mình".
Ví dụ: $A = \{2, 3, 5, 7\}$ (Tập hợp các số nguyên tố nhỏ hơn 10).
Ký hiệu: $A = \{ x \in \text{Tập nào đó} \mid \text{Điều kiện của } x \}$
Hiểu là: "Tìm các số $x$ thuộc tập đó sao cho thỏa mãn điều kiện phía sau".
Ví dụ: $A = \{x \in \mathbb{Z} \mid -2 < x \le 2\}$ $\rightarrow$ Dịch ra là: $A = \{-1, 0, 1, 2\}$.
Ký hiệu: $B = \{ (x_1, y_1), (x_2, y_2), ... \}$
Hiểu là: "Mỗi phần tử trong tập này phải là một cặp số $(x, y)$ đi liền với nhau (giống như tọa độ), thứ tự trước sau rất quan trọng".
Ví dụ: Tập nghiệm của phương trình $x + y = 4$ (với $x, y$ là số nguyên dương):
(Nhắc con: Cặp $(1,3)$ khác hoàn toàn cặp $(3,1)$ vì vị trí của $x$ và $y$ đã bị đổi).
Để con nhớ nhanh, mỗi lần cùng con làm bài toán đếm hoặc số học, anh hãy đố vui con khoảng 2 phút:
Đố: "Ký hiệu nào là cái bát hứng hết?" $\rightarrow$ Con: "$\cup$ (Hợp) ạ!"
Đố: "Ký hiệu nào là cái nón chỉ lấy phần chung?" $\rightarrow$ Con: "$\cap$ (Giao) ạ!"
Cho: $C = \{x \in \mathbb{N}^* \mid x < 3\}$, đố con tập này có bao nhiêu phần tử? $\rightarrow$ Con dịch: "Các số nguyên dương sao cho nhỏ hơn 3, vậy là số 1 và 2. Suy ra $\vert C \vert = 2$".